enchanting
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ɪnˈt͡ʃæntɪŋ/
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ɪnˈtʃɑːntɪŋ/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Vần: -æntɪŋ, -ɑːntɪŋ
Động từ
enchanting
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của enchant.
Tính từ
[sửa]enchanting (so sánh hơn more enchanting, so sánh nhất most enchanting)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “enchanting”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/æntɪŋ
- Vần:Tiếng Anh/æntɪŋ/3 âm tiết
- Vần:Tiếng Anh/ɑːntɪŋ
- Vần:Tiếng Anh/ɑːntɪŋ/3 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh