enclave

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

enclave

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

enclave /ˈɛn.ˌkleɪv/

  1. Vùng đất lọt vào giữa (đất đai của nước khác).

Tham khảo[sửa]