enclin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.klɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | enclin /ɑ̃.klɛ̃/ |
enclins /ɑ̃.klɛ̃/ |
| Giống cái | encline /ɑ̃.klin/ |
enclines /ɑ̃.klin/ |
enclin /ɑ̃.klɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enclin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)