enclore
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.klɔʁ/
Ngoại động từ
enclore ngoại động từ /ɑ̃.klɔʁ/
- Rào lại, vây tường.
- Enclore un jardin — rào vườn lại
- Vây quanh, vây kín.
- Mur qui enclôt un terrain — bức tường vây quanh đám đất
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “enclore”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)