Bước tới nội dung

encoche

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɑ̃.kɔʃ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
encoche
/ɑ̃.kɔʃ/
encoches
/ɑ̃.kɔʃ/

encoche gc /ɑ̃.kɔʃ/

  1. Khấc.
  2. (Giải phẫu) Khuyết.
    Encoche gastrique — khuyết dạ dày

Tham khảo