encorné
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.kɔʁ.ne/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | encorné /ɑ̃.kɔʁ.ne/ |
encornés /ɑ̃.kɔʁ.ne/ |
| Giống cái | encornée /ɑ̃.kɔʁ.ne/ |
encornés /ɑ̃.kɔʁ.ne/ |
encorné /ɑ̃.kɔʁ.ne/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “encorné”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)