encourageant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ku.ʁa.ʒɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | encourageant /ɑ̃.ku.ʁa.ʒɑ̃/ |
encourageants /ɑ̃.ku.ʁa.ʒɑ̃/ |
| Giống cái | encourageante /ɑ̃.ku.ʁa.ʒɑ̃t/ |
encourageantes /ɑ̃.ku.ʁa.ʒɑ̃t/ |
encourageant /ɑ̃.ku.ʁa.ʒɑ̃/
- Khích lệ.
- Paroles encourageants — lời nói khích lệ
Trái nghĩa
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “encourageant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)