décourageant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ku.ʁa.ʒɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | décourageant /de.ku.ʁa.ʒɑ̃/ |
décourageants /de.ku.ʁa.ʒɑ̃/ |
| Giống cái | décourageante /de.ku.ʁa.ʒɑ̃t/ |
décourageantes /de.ku.ʁa.ʒɑ̃t/ |
décourageant /de.ku.ʁa.ʒɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “décourageant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)