endocrinologist

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˌɛn.də.krɪ.ˈnɑː.lə.dʒɪst/

Danh từ[sửa]

endocrinologist /ˌɛn.də.krɪ.ˈnɑː.lə.dʒɪst/

  1. Xem endocrinology.

Tham khảo[sửa]