Bước tới nội dung

endoplasm

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ endo- + -plasm.

Cách phát âm

[sửa]
Mục từ này cần thông tin về cách phát âm. Nếu bạn quen thuộc với IPA hoặc enPR thì xin hãy bổ sung!

Danh từ

[sửa]

endoplasm (đếm đượckhông đếm được, số nhiều endoplasms hoặc endoplasma)

  1. (sinh học tế bào) Nội chất.

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]