endoplasm
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Danh từ
[sửa]endoplasm (đếm được và không đếm được, số nhiều endoplasms hoặc endoplasma)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “endoplasm”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
