endorsable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈdɔr.sə.bᵊl/
Tính từ
endorsable /ɪn.ˈdɔr.sə.bᵊl/
- Xem endorse
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “endorsable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)