enfourner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.fuʁ.ne/
Ngoại động từ
enfourner ngoại động từ /ɑ̃.fuʁ.ne/
- Bỏ lò.
- Enfourner du pain — bỏ bánh mì vào lò
- (Thân mật) Đút thỏm vào.
- Enfourner un gâteau dans sa bouche — đút thỏm cái bánh vào miệng
- Bỏ vào, ấn vào.
- Tiến hành.
- Mal enfourner une affaire — tiến hành không tốt một công việc
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enfourner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)