Bước tới nội dung

enfourner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɑ̃.fuʁ.ne/

Ngoại động từ

enfourner ngoại động từ /ɑ̃.fuʁ.ne/

  1. Bỏ lò.
    Enfourner du pain — bỏ bánh mì vào lò
  2. (Thân mật) Đút thỏm vào.
    Enfourner un gâteau dans sa bouche — đút thỏm cái bánh vào miệng
  3. Bỏ vào, ấn vào.
  4. Tiến hành.
    Mal enfourner une affaire — tiến hành không tốt một công việc

Trái nghĩa

Tham khảo