engageante
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ɡa.ʒɑ̃t/
Tính từ
engageante /ɑ̃.ɡa.ʒɑ̃t/
- Khêu gợi.
- Regarder d’un air engageant — nhìn với vẻ khêu gợi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “engageante”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)