rébarbatif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.baʁ.ba.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rébarbatif /ʁe.baʁ.ba.tif/ |
rébarbatifs /ʁe.baʁ.ba.tif/ |
| Giống cái | rébarbative /ʁe.baʁ.ba.tiv/ |
rébarbatives /ʁe.baʁ.ba.tiv/ |
rébarbatif /ʁe.baʁ.ba.tif/
- Dễ sợ.
- Mine rébarbative — vẻ mặt dễ sợ
- Sujet rébarbatif — đề tài dễ sợ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rébarbatif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)