engel
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | engel | engelen |
| Số nhiều | engler | englene |
engel gđ
- Thiên thần, tiên nga.
- Guds engler
- Người hiền lành, phúc hậu.
- Å, du er en engel.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “engel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)