Bước tới nội dung

engloutissement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɑ̃.ɡlu.tis.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
engloutissement
/ɑ̃.ɡlu.tis.mɑ̃/
engloutissement
/ɑ̃.ɡlu.tis.mɑ̃/

engloutissement /ɑ̃.ɡlu.tis.mɑ̃/

  1. Sự chìm nghỉm.
    L’engloutissement d’un navire — sự chìm nghỉm của một con tàu

Tham khảo