engloutissement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ɡlu.tis.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| engloutissement /ɑ̃.ɡlu.tis.mɑ̃/ |
engloutissement /ɑ̃.ɡlu.tis.mɑ̃/ |
engloutissement gđ /ɑ̃.ɡlu.tis.mɑ̃/
- Sự chìm nghỉm.
- L’engloutissement d’un navire — sự chìm nghỉm của một con tàu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “engloutissement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)