Bước tới nội dung

enhancement mode

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪn.ˈhænts.mənt ˈmoʊd/

Danh từ

enhancement mode /ɪn.ˈhænts.mənt ˈmoʊd/

  1. (Tech) Kiểu tăng cường.

Tham khảo