enhardir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.aʁ.diʁ/
Ngoại động từ
enhardir ngoại động từ /ɑ̃.aʁ.diʁ/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enhardir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)