décourager

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

décourager ngoại động từ /de.ku.ʁa.ʒe/

  1. Làm nản lòng, làm nản chí, làm chán nản.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]