ennéagone

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

ennéagone

  1. (Toán học) Hình chín cạnh.

Tham khảo[sửa]