ennoblir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.nɔ.bliʁ/
Ngoại động từ
ennoblir ngoại động từ /ɑ̃.nɔ.bliʁ/
- Làm cho cao thượng, nâng cao phẩm giá.
- Le travail ennoblit l’homme — lao động nâng cao phẩm giá con người
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ennoblir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)