enquête

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[y.n‿ɒ̃.kɛt]
[ɑ̃.kʲæɪ̯t]
[ã.kaɪ̯t]

(Không chính thức)

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
enquête
/ɑ̃.kɛt/
enquêtes
/ɑ̃.kɛt/

enquête gc /ɑ̃.kɛt/

  1. Cuộc điều tra, ăng-kết.
    Ouvrir une enquête — mở cuộc điều tra

Tham khảo[sửa]