ensorceler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.sɔʁ.sə.le/
Ngoại động từ
ensorceler ngoại động từ /ɑ̃.sɔʁ.sə.le/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ensorceler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)