enténébrer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.te.ne.bʁe/
Ngoại động từ
enténébrer ngoại động từ /ɑ̃.te.ne.bʁe/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enténébrer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)