entêtant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.tɛ.tɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | entêtant /ɑ̃.tɛ.tɑ̃/ |
entêtants /ɑ̃.tɛ.tɑ̃/ |
| Giống cái | entêtante /ɑ̃.tɛ.tɑ̃t/ |
entêtantes /ɑ̃.tɛ.tɑ̃t/ |
entêtant /ɑ̃.tɛ.tɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “entêtant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)