entacher
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ta.ʃe/
Ngoại động từ
entacher ngoại động từ /ɑ̃.ta.ʃe/
- Bôi xấu, làm hoen ố.
- Faute qui entache l’honneur — lỗi lầm làm hoen ố danh dự
- entaché d’erreur — sai
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “entacher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)