blanchir

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

blanchir ngoại động từ /blɑ̃.ʃiʁ/

  1. Làm cho trắng; tẩy trắng.
    Le soufre blanchit la laine — lưu huỳnh tẩy trắng len
  2. Làm bạc.
    L’âge blanchit les cheveux — tuổi già làm bạc tóc
  3. Quét trắng, bôi trắng.
    Blanchir un mur — quét vôi trắng vào tường
  4. Giặt.
    Blanchir le linge — giặt quần áo
  5. Trụng nước sôi.
    Blanchir des choux — trụng bắp cải vào nước sôi
  6. Cãi cho (bào chữa cho) trắng án.
    L’avocat a blanchi son client — luật sư đã cãi cho khách hàng trắng án
  7. (Lâm nghiệp) Chém đánh dấu (cây để chặt hoặc giữ lại).

blanchir nội động từ /blɑ̃.ʃiʁ/

  1. Hóa trắng, trắng ra.
    Blanchir de colère — giận tái mặt đi
  2. Bạc tóc.
    Homme qui a blanchi — người đã bạc tóc
    blanchir sous le harnais — già đời trong nghề
    l’aube blanchit — trời rạng động
    ne faire que blanchir — (từ cũ, nghĩa cũ) nhọc lòng vô ích

Chia động từ[sửa]


Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]