enteron
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛn.tə.ˌrɑːn/
Danh từ
enteron số nhiều entera /ˈɛn.tə.ˌrɑːn/
- (Giải phẫu) Ruột.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enteron”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)