enterprising

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

enterprising /.ˌprɑɪ.zɪŋ/

  1. Dám làm.

Tham khảo[sửa]