entomologiste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.tɔ.mɔ.lɔ.ʒist/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | entomologiste /ɑ̃.tɔ.mɔ.lɔ.ʒist/ |
entomologistes /ɑ̃.tɔ.mɔ.lɔ.ʒist/ |
| Giống cái | entomologiste /ɑ̃.tɔ.mɔ.lɔ.ʒist/ |
entomologistes /ɑ̃.tɔ.mɔ.lɔ.ʒist/ |
entomologiste /ɑ̃.tɔ.mɔ.lɔ.ʒist/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “entomologiste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)