entour
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.tuʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| entour /ɑ̃.tuʁ/ |
entours /ɑ̃.tuʁ/ |
entour gđ /ɑ̃.tuʁ/
- (Văn học) Vùng xung quanh.
- Les entours du village — vùng quanh làng
- à l’entour — quanh
- à l’entour de — ở xung quanh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “entour”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)