entraînant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃t.ʁɛ.nɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | entraînant /ɑ̃t.ʁɛ.nɑ̃/ |
entraînants /ɑ̃t.ʁɛ.nɑ̃/ |
| Giống cái | entraînante /ɑ̃t.ʁɛ.nɑ̃t/ |
entraînants /ɑ̃t.ʁɛ.nɑ̃/ |
entraînant /ɑ̃t.ʁɛ.nɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “entraînant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)