entraîneur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃t.ʁɛ.nœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| entraîneur /ɑ̃t.ʁɛ.nœʁ/ |
entraîneurs /ɑ̃t.ʁɛ.nœʁ/ |
entraîneur gđ /ɑ̃t.ʁɛ.nœʁ/
- (Thể dục thể thao) Huấn luyện viên.
- entraîneur d’hommes — thủ lĩnh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “entraîneur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)