entretenir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃t.ʁət.niʁ/
Ngoại động từ
entretenir ngoại động từ /ɑ̃t.ʁət.niʁ/
- Giữ gìn, bảo dưỡng.
- Entretenir un chemin — bảo dưỡng một con đường
- Entretenir un fusil — giữ gìn khẩu súng
- Entretenir la paix — giữ gìn hòa bình
- Nuôi, bao.
- Entretenir une famille — nuôi một gia đình
- entretenir une femme — bao gái
- Nuôi dưỡng.
- Entretenir quelqu'un d’espérances — nuôi dưỡng hy vọng cho ai
- Nói chuyện.
- Entretenir quelqu'un de quelque chose — nói chuyện với ai về điều gì đó
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “entretenir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)