Bước tới nội dung

entropy

Từ điển mở Wiktionary
Wikipedia tiếng Việt có một bài viết về:

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛn.trə.pi/
Hoa Kỳ

Danh từ

entropy /ˈɛn.trə.pi/

  1. (Vật lý) Entrôpi.

Tham khảo