entrustment
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈtrəst.mənt/
Danh từ
entrustment /ɪn.ˈtrəst.mənt/
- Xem entrust
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “entrustment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)