Bước tới nội dung

entuber

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɑ̃.ty.be/

Ngoại động từ

entuber ngoại động từ /ɑ̃.ty.be/

  1. (Thông tục) Lừa, lừa đảo.
    Je me suis fait entuber de cinq frans — tôi bị lừa mất năm frăng

Tham khảo