Bước tới nội dung

envenimer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɑ̃v.ni.me/

Ngoại động từ

envenimer ngoại động từ /ɑ̃v.ni.me/

  1. Nhiễm độc, nhiễm trùng.
    Envenimer une plaie — nhiễm trùng vết thương
  2. (Nghĩa bóng) Thổi bùng, kích động.
    Envenimer une querelle — thổi bùng cuộc cãi cọ
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Truyền nọc độc cho.

Tham khảo