Bước tới nội dung

environmentally

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪn.ˈvɑɪ.rən.mən.təl.li/
Hoa Kỳ

Phó từ

environmentally /ɪn.ˈvɑɪ.rən.mən.təl.li/

  1. Về phương diện môi trường.

Tham khảo