environs
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
environs số nhiều
- Vùng xung quanh, vùng ven (thành phố).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “environs”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
environs số nhiều