ephemerides
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
ephemerides số nhiều ephemerides
- Lịch thiên văn.
- (Động vật học) Con phù du.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ephemerides”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)