Bước tới nội dung

epidermoid

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌmɔɪd/

Tính từ

epidermoid /.ˌmɔɪd/

  1. (Sinh vật học) Dạng biểu bì.

Tham khảo