epigrammatic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɛ.pə.ɡrə.ˈmæ.tɪk/
Tính từ
epigrammatic /ˌɛ.pə.ɡrə.ˈmæ.tɪk/
- (Thuộc) Thơ trào phúng.
- Dí dỏm, trào phúng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “epigrammatic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)