Bước tới nội dung

epimer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛ.pɪ.mɜː/

Danh từ

epimer /ˈɛ.pɪ.mɜː/

  1. (Hoá học) Epime (một loại đồng tâm lập thể).

Tham khảo