episodically
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɛ.pə.ˈsɑː.dɪ.kəl.li/
Phó từ
episodically /ˌɛ.pə.ˈsɑː.dɪ.kəl.li/
- Từng đoạn, từng hồi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “episodically”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)