equisetum
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˌɛ.kwə.ˈsi.təm/
Danh từ
equisetum /ˌɛ.kwə.ˈsi.təm/
- (Thực vật học) Giống cây mộc tặc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “equisetum”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)