erewhile
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɛr.ˈhwɑɪ.əl/
Phó từ
erewhile cũng erewhiles /ɛr.ˈhwɑɪ.əl/
- (Từ cổ, nghĩa cổ) Trước đây ít lâu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “erewhile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)