ergometer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɜː.ˈɡɑː.mə.tɜː/
Danh từ
ergometer /ˌɜː.ˈɡɑː.mə.tɜː/
- (Sinh học) Cơ công kế.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ergometer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)