Bước tới nội dung

ergometer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɜː.ˈɡɑː.mə.tɜː/

Danh từ

ergometer /ˌɜː.ˈɡɑː.mə.tɜː/

  1. (Sinh học) Cơ công kế.

Tham khảo