erode

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

erode ngoại động từ /ɪ.ˈroʊd/

  1. Xói mòn, ăn mòn.

Tham khảo[sửa]