Bước tới nội dung

errance

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ.ʁɑ̃s/

Danh từ

Số ít Số nhiều
errance
/ɛ.ʁɑ̃s/
errances
/ɛ.ʁɑ̃s/

errance gc /ɛ.ʁɑ̃s/

  1. (Văn học) Sự lang thang.

Tham khảo