errance
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ.ʁɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| errance /ɛ.ʁɑ̃s/ |
errances /ɛ.ʁɑ̃s/ |
errance gc /ɛ.ʁɑ̃s/
- (Văn học) Sự lang thang.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “errance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)